la buanderie
buanderie
bɥɑ̃dʁi
büaadri

Định nghĩa và ý nghĩa của "buanderie"trong tiếng Pháp

La buanderie
01

phòng giặt là, phòng giặt

endroit dans une maison ou un appartement réservé à la lessive et au repassage 
la buanderie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
buanderies
Các ví dụ
La machine à laver se trouve dans la buanderie. 

Máy giặt nằm trong phòng giặt là.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng