Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brésilien
01
qui vient du brésil, qui appartient au brésil
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
brésilien
giống đực số nhiều
brésiliens
giống cái số ít
brésilienne
giống cái số nhiều
brésiliennes
Các ví dụ
Un film brésilien a remporté le prix du jury à Cannes.
Le Brésilien
01
personne qui habite le brésil ou dont la famille vient du brésil
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Brésiliens
tên riêng
Các ví dụ
Les Brésiliens sont très accueillants et chaleureux.



























