Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La brève
01
un petit article ou une information courte publiée dans un journal ou un média
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
elle lit rapidement les brèves avant de partir travailler



























