Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le bruit
[gender: masculine]
01
tiếng ồn, âm thanh khó chịu
son désagréable ou fort
Các ví dụ
Le bruit a empêché de dormir.
Tiếng ồn đã ngăn cản việc ngủ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiếng ồn, âm thanh khó chịu