la brosse à cheveux
brosse
bʁɔs
braws
à
a
a
cheveux
ʃəvø
shēveu

Định nghĩa và ý nghĩa của "brosse à cheveux"trong tiếng Pháp

La brosse à cheveux
01

bàn chải tóc, lược chải tóc

objet muni de poils ou de picots, utilisé pour lisser, démêler ou coiffer les cheveux 
la brosse à cheveux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
brosses à cheveux
Các ví dụ
Elle utilise une brosse à cheveux pour démêler ses cheveux longs. 

Cô ấy sử dụng một bàn chải tóc để gỡ rối mái tóc dài của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng