Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le brevet
[gender: masculine]
01
مدرک, گواهینامه
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il prépare le brevet depuis plusieurs mois.
02
حق ثبت اختراع, حق امتیاز
Các ví dụ
Le brevet protège l' invention contre la copie.



























