breton
breton
bʁətɔ̃
brētaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "breton"trong tiếng Pháp

01

qui est de Bretagne ou qui s'y rapporte , برتانیایی

thông tin ngữ pháp
Le Breton
01

personne originaire de la région de Bretagne , برتانیایی

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
giống cái số ít
Bretonne
Các ví dụ
Ce Breton connaît très bien les traditions de sa région. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng