la bretelle
bre
bʁə
brē
telle
tɛl
tel
bretelles

Định nghĩa và ý nghĩa của "bretelle"trong tiếng Pháp

La bretelle
01

dây đeo, quai

bande étroite utilisée pour soutenir un vêtement, un sac ou d'autres accessoires 
la bretelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bretelles
Các ví dụ
Elle ajuste la bretelle de son sac à main. 

Cô ấy điều chỉnh dây đeo của túi xách tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng