bref
bref
bʀɛf
bref
chefreliefjoseph

Định nghĩa và ý nghĩa của "bref"trong tiếng Pháp

01

کوتاه 

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
brefs
giống cái số ít
brève
giống cái số nhiều
brèves
Các ví dụ
Le président a tenu un bref discours avant de partir. 
01

en peu de mots, pour résumer ce qui vient d'être dit ou pour conclure 

thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Bref, après toutes ces aventures, nous sommes enfin rentrés chez nous. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng