le braquage
bra
bʀa
bra
quage
kaʒ
kazh
brassage

Định nghĩa và ý nghĩa của "braquage"trong tiếng Pháp

Le braquage
01

- 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Haut les mains, c'est un braquage ! 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng