Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brader
01
vendre à très bas prix, souvent lors d'une liquidation ou d'une promotion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
bradant
quá khứ phân từ
bradé
Các ví dụ
Ne brade pas ton travail, il vaut bien plus que ça.



























