le boîtier
boît
bwɑt
bvaat
ier
je
ye
bottierboitier

Định nghĩa và ý nghĩa của "boîtier"trong tiếng Pháp

Le boîtier
01

vỏ, hộp

coffret ou boîte qui contient ou protège quelque chose 
le boîtier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boîtiers
Các ví dụ
Le boîtier de l'appareil photo est en métal. 

Vỏ của máy ảnh được làm bằng kim loại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng