le boîtier
Pronunciation
/bwatjˈe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "boîtier"trong tiếng Pháp

Le boîtier
01

vỏ, hộp

coffret ou boîte qui contient ou protège quelque chose
le boîtier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boîtiers
Các ví dụ
Le boîtier protège le mécanisme délicat à l' intérieur.
Boîtier bảo vệ cơ chế tinh tế bên trong.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng