Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le boîtier
01
vỏ, hộp
coffret ou boîte qui contient ou protège quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boîtiers
Các ví dụ
Le boîtier de l'appareil photo est en métal.
Vỏ của máy ảnh được làm bằng kim loại.



























