la boîte à outils
boîte
bwɑt‿a‿uti
bvaataooti
à
outils

Định nghĩa và ý nghĩa của "boîte à outils"trong tiếng Pháp

La boîte à outils
01

hộp dụng cụ, thùng đựng dụng cụ

conteneur pour ranger les outils de travail 
la boîte à outils definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
boîtes à outils
Các ví dụ
J'ai rangé le marteau dans la boîte à outils. 

Tôi đã cất búa vào hộp dụng cụ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng