le bouddhisme
bouddh
bud
bood
isme
ism
ism

Định nghĩa và ý nghĩa của "bouddhisme"trong tiếng Pháp

Le bouddhisme
01

- , دین بودا

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Suite à son voyage en Inde, notre voisin s'est converti au bouddhisme. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng