le boa
boa
bɔa
bawa
foibahratkoi

Định nghĩa và ý nghĩa của "boa"trong tiếng Pháp

Le boa
01

trăn, rắn siết mồi

serpent constricteur très long et puissant, non venimeux, qui étouffe ses proies en s'enroulant autour d'elles 
le boa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
boas
Các ví dụ
Le boa s'enroule autour de sa proie pour la maîtriser. 

Trăn boa cuộn quanh con mồi để khuất phục nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng