la blouse
blouse
bluz
blooz
bouse

Định nghĩa và ý nghĩa của "blouse"trong tiếng Pháp

La blouse
01

áo cánh, áo sơ mi nữ

vêtement léger porté par les femmes, généralement ample et couvrant le haut du corps 
la blouse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
blouses
Các ví dụ
Elle a acheté une blouse pour le printemps. 

Cô ấy đã mua một áo cánh cho mùa xuân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng