blond
blond
blɔ̃
blaw
blanc

Định nghĩa và ý nghĩa của "blond"trong tiếng Pháp

01

tóc vàng, tóc hoe vàng

ayant une couleur de cheveux proche du jaune ou du doré 
blond definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus blond
so sánh hơn
plus blond
có thể phân cấp
giống đực số ít
blond
giống đực số nhiều
blonds
giống cái số ít
blonde
giống cái số nhiều
blondes
Các ví dụ
Elle est blonde et a les yeux bleus. 

Cô ấy tóc vàng và có đôi mắt xanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng