Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blond
01
tóc vàng, tóc hoe vàng
ayant une couleur de cheveux proche du jaune ou du doré
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus blond
so sánh hơn
plus blond
có thể phân cấp
giống đực số ít
blond
giống đực số nhiều
blonds
giống cái số ít
blonde
giống cái số nhiều
blondes
Các ví dụ
Elle est blonde et a les yeux bleus.
Cô ấy tóc vàng và có đôi mắt xanh.



























