Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le blogueur
01
người viết blog, blogger
personne qui écrit et publie des articles , opinions ou informations sur un blog
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
blogueurs
giống đực số ít
blogueur
giống cái số ít
blogueuse
neutral form
rédacteur de blog
Các ví dụ
Ce blogueur écrit sur les nouvelles technologies.
Người viết blog này viết về công nghệ mới.
LanGeek



























