le bistrot
bistrot
bistʁo
bistro
bistro

Định nghĩa và ý nghĩa của "bistrot"trong tiếng Pháp

Le bistrot
01

quán ăn nhỏ, nhà hàng nhỏ

petit restaurant simple et souvent familial 
le bistrot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bistrots
Các ví dụ
Nous avons mangé dans un bistrot typique. 

Chúng tôi đã ăn ở một quán ăn nhỏ điển hình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng