Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le bigoudi
[gender: masculine]
01
bigudi, cuộn tóc
petit rouleau utilisé pour faire des boucles dans les cheveux
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bigoudis
Các ví dụ
Il faut laisser les bigoudis plusieurs heures.
Phải để bigoudi trong vài giờ.



























