le bigame
bigame
bigamie

Định nghĩa và ý nghĩa của "bigame"trong tiếng Pháp

Le bigame
01

personne mariée légalement ou simultanément à deux époux ou épouses 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le bigame a été condamné par le tribunal. 
01

qui est marié à deux personnes en même temps 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Cet homme a été accusé d'être bigame. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

bigame
game
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng