la belle-mère
belle
bɛlmɛʁ
belmer
mère

Định nghĩa và ý nghĩa của "belle-mère"trong tiếng Pháp

La belle-mère
01

mẹ chồng, mẹ vợ

mère de son mari ou de sa femme 
la belle-mère definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
belles-mères
Các ví dụ
Ma belle-mère vient nous rendre visite demain. 

Mẹ chồng tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào ngày mai.

02

mẹ kế, mẹ ghẻ

femme mariée avec son père, qui n'est pas sa mère biologique 
la belle-mère definition and meaning
Các ví dụ
Ma belle-mère est très gentille avec moi. 

Mẹ kế của tôi rất tốt với tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng