Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La belle-fille
01
con dâu, con gái dâu
femme de son fils
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
belles-filles
Các ví dụ
Sa belle-fille cuisine très bien.
Con dâu của ông ấy nấu ăn rất ngon.
02
con gái riêng, con gái kế
fille du conjoint, née d'un autre mariage
Các ví dụ
Sa belle-fille est au lycée cette année.



























