la bataille
Pronunciation
/batɑj/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bataille"trong tiếng Pháp

La bataille
01

trận chiến, cuộc chiến

un combat ou une lutte entre deux armées ou groupes
la bataille definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
batailles
Các ví dụ
La bataille a duré toute la journée.
Trận chiến kéo dài cả ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng