Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La banderole
01
پرچم (کوچک) , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les manifestants défilent en portant des banderoles.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
پرچم (کوچک) , -
LanGeek