Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bannir
01
تبعید کردن
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Il a été banni du pays après le procès.
02
قدغن کردن
Các ví dụ
Ce pays a banni l'usage des produits chimiques dangereux.



























