Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bande-annonce
01
trailer, đoạn giới thiệu
court extrait d'un film ou d'une série destiné à en présenter l'intrigue et à attirer le public
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bandes-annonces
Các ví dụ
Le réalisateur a publié la bande - annonce sur les réseaux sociaux.
Đạo diễn đã đăng trailer trên mạng xã hội.



























