la bande-annonce
bande
bɑ̃:d
baad
a
a
a
nnonce
nɔ̃s
naws

Định nghĩa và ý nghĩa của "bande-annonce"trong tiếng Pháp

La bande-annonce
01

trailer, đoạn giới thiệu

court extrait d'un film ou d'une série destiné à en présenter l'intrigue et à attirer le public 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bandes-annonces
Các ví dụ
J'ai regardé la bande-annonce du nouveau film hier soir. 

Tôi đã xem trailer của bộ phim mới tối qua.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng