Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bande-annonce
01
trailer, đoạn giới thiệu
court extrait d'un film ou d'une série destiné à en présenter l'intrigue et à attirer le public
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bandes-annonces
Các ví dụ
J'ai regardé la bande-annonce du nouveau film hier soir.
Tôi đã xem trailer của bộ phim mới tối qua.



























