le bai

Định nghĩa và ý nghĩa của "bai"trong tiếng Pháp

Le bai
01

ngựa hồng, ngựa nâu đỏ

cheval dont la robe est brun rouge avec la crinière, la queue et les extrémités noires
le bai definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bais
Các ví dụ
Ce bai est plus rapide que tous les autres chevaux de l' écurie.
Con ngựa hồng này nhanh hơn tất cả những con ngựa khác trong chuồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng