le bagagiste
ba
ba
ba
ga
ga
ga
giste
ʒist
zhist
bandagiste

Định nghĩa và ý nghĩa của "bagagiste"trong tiếng Pháp

Le bagagiste
01

- , چمدان‌بر (در هتل)

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il donne un pourboire au bagagiste de l'hôtel. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng