le bagage
Pronunciation
/bagaʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bagage"trong tiếng Pháp

Le bagage
[gender: masculine]
01

hành lý, vali

objet utilisé pour transporter des affaires lors d'un voyage
le bagage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bagages
Các ví dụ
Nous avons perdu un bagage pendant le transit.
Chúng tôi đã mất một hành lý trong quá trình quá cảnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng