le bagage
ba
ba
ba
gage
ga:ʒ
gazh

Định nghĩa và ý nghĩa của "bagage"trong tiếng Pháp

Le bagage
01

hành lý, vali

objet utilisé pour transporter des affaires lors d'un voyage 
le bagage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bagages
Các ví dụ
J'ai un bagage à enregistrer et un sac à main. 

Tôi có một hành lý để ký gửi và một túi xách tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng