bachoter
ba
ba
ba
cho
ʃɔ
shaw
ter
te
te
barboter

Định nghĩa và ý nghĩa của "bachoter"trong tiếng Pháp

bachoter
01

- , خود را برای امتحان آماده کردن (با عجله و در زمانی کوتاه)

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
bachotant
quá khứ phân từ
bachoté
Các ví dụ
L'étudiante a bachoté avant l'examen. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng