le baccalauréat
baccalauréat
bakalɔʁea
bakalawrea

Định nghĩa và ý nghĩa của "baccalauréat"trong tiếng Pháp

Le baccalauréat
01

bằng tốt nghiệp trung học, bằng tú tài

examen national qui marque la fin des études secondaires 
le baccalauréat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
baccalauréats
Các ví dụ
Il passe le baccalauréat en juin. 

Anh ấy thi baccalauréat vào tháng Sáu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng