le baccalauréat
Pronunciation
/bakalɔʀea/

Định nghĩa và ý nghĩa của "baccalauréat"trong tiếng Pháp

Le baccalauréat
01

bằng tốt nghiệp trung học, bằng tú tài

examen national qui marque la fin des études secondaires
le baccalauréat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
baccalauréats
Các ví dụ
J' ai obtenu mon bac avec mention.
Tôi đã đạt được bằng tốt nghiệp trung học với danh hiệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng