Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La baby-sitter
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
baby-sitters
Các ví dụ
Il faut que je pense à trouver une baby-sitter pour vendredi soir.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-
LanGeek