autre
autre
otʀ
otr
astreantre

Định nghĩa và ý nghĩa của "autre"trong tiếng Pháp

01

دیگر , -

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Nous devons trouver une autre solution. 
01

- , -

Các ví dụ
Celui-ci est trop petit, donne-moi l'autre. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng