Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
automatiquement
01
d'une manière qui se fait sans intervention humaine
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
L' alarme se déclenche automatiquement en cas de problème
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
d'une manière qui se fait sans intervention humaine