Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'autocollant
01
petite image ou étiquette qui se colle sur une surface , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Elle a collé un autocollant sur son cahier.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
petite image ou étiquette qui se colle sur une surface , -