l'astronomie
Pronunciation
/astʁɔnɔmˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "astronomie"trong tiếng Pháp

L'astronomie
[gender: feminine]
01

thiên văn học, khoa học nghiên cứu các thiên thể

science qui étudie les astres, les planètes, les étoiles et l'univers
l'astronomie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L' astronomie observe les étoiles, les galaxies et les comètes.
Thiên văn học quan sát các ngôi sao, thiên hà và sao chổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng