Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
assis
01
ngồi, ở tư thế ngồi
en position où le corps repose sur les fesses avec le buste vertical
Các ví dụ
Elle était assise en tailleur sur le tapis.
Cô ấy đang ngồi khoanh chân trên tấm thảm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngồi, ở tư thế ngồi