Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
assis
01
ngồi, ở tư thế ngồi
en position où le corps repose sur les fesses avec le buste vertical
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus assis
so sánh hơn
plus assis
có thể phân cấp
giống đực số ít
assis
giống đực số nhiều
assis
giống cái số ít
assise
giống cái số nhiều
assises
Các ví dụ
Elle était assise en tailleur sur le tapis.
Cô ấy đang ngồi khoanh chân trên tấm thảm.



























