Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
l'Assemblée nationale
/asɑ̃ble nasjɔnal/
L'Assemblée nationale
[gender: feminine]
01
Quốc hội, Hạ viện
institution législative qui vote les lois et contrôle le gouvernement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
Các ví dụ
Les députés de l' Assemblée nationale débattent des projets de loi.
Các nghị sĩ của Quốc hội tranh luận về các dự luật.



























