Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
assassiner
01
ám sát, giết người
tuer quelqu'un de manière volontaire et préméditée
Các ví dụ
Les historiens racontent comment ce roi a été assassiné.
Các nhà sử học kể lại cách vị vua này bị ám sát.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ám sát, giết người