Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'ascension
01
صعود , بالا رفتن
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Une ascension difficile
02
évolution conduisant à davantage de pouvoir, de succès ou de reconnaissance , ارتقا
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
صعود , بالا رفتن
évolution conduisant à davantage de pouvoir, de succès ou de reconnaissance , ارتقا