Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'artiste
[gender: masculine]
01
nghệ sĩ, người sáng tạo
personne qui crée des œuvres dans les domaines de la peinture, la musique, le théâtre, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
artistes
Các ví dụ
Les artistes exposent leurs créations au musée.
Các nghệ sĩ trưng bày tác phẩm của họ tại bảo tàng.



























