Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
articuler
01
diễn đạt rõ ràng, trình bày mạch lạc
dire quelque chose de façon claire et organisée
Các ví dụ
Elle articule ses arguments devant le jury.
Diễn đạt lập luận của mình trước ban giám khảo.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diễn đạt rõ ràng, trình bày mạch lạc