l'arrière
a
a
a
rrière
ʀjɛʀ
ryer

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrière"trong tiếng Pháp

L'arrière
01

( قسمت) عقب , پشت

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il y a des notes explicatives à l'arrière du livre. 
02

خط انتهایی زمین راگبی 

arrière
01

عقب , عقبی، پشتی

thông tin ngữ pháp
arrière
01

عقب , پشت

thông tin ngữ pháp
không so sánh được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng