Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'arrière
01
( قسمت) عقب , پشت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il y a des notes explicatives à l'arrière du livre.
02
joueur placé à l'arrière de l'équipe, chargé de récupérer les coups de pied et de relancer le jeu
arrière
01
عقب , عقبی، پشتی
thông tin ngữ pháp
arrière
01
عقب , پشت
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
LanGeek



























