l'arrangement
a
a
a
rran
ʁɑ̃
raa
gement
ʒmɑ̃
zhmaa
arrachementarrangeant

Định nghĩa và ý nghĩa của "arrangement"trong tiếng Pháp

L'arrangement
01

phối khí

adaptation d'une œuvre musicale pour d'autres instruments ou voix 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arrangements
Các ví dụ
L'arrangement de cette chanson pour orchestre est magnifique. 

Bản phối khí của bài hát này cho dàn nhạc thật tuyệt vời.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

arrangement
arrange
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng