Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aromatique
01
qui dégage une odeur agréable ou parfumée
Các ví dụ
Le thé aromatique emplit la pièce d' une bonne odeur.
Trà thơm làm đầy căn phòng với mùi hương dễ chịu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
qui dégage une odeur agréable ou parfumée