l'arme blanche
arme
aʁm
arm
blanche
blɑ̃ʃ
blaash

Định nghĩa và ý nghĩa của "arme blanche"trong tiếng Pháp

L'arme blanche
01

vũ khí trắng, vũ khí lạnh

arme tranchante ou pointue conçue pour le combat rapproché 
l'arme blanche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
armes blanches
Các ví dụ
Les soldats médiévaux maîtrisaient parfaitement l'arme blanche. 

Những người lính thời trung cổ đã thành thạo vũ khí trắng một cách hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng