Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'argenterie
[gender: feminine]
01
đồ bạc, bộ đồ ăn bằng bạc
ensemble de couverts, plats, bols, théières ou autres objets de table fabriqués en argent ou argentés
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Elle polit son argenterie pour qu' elle brille.
Cô ấy đánh bóng bộ đồ bạc của mình để nó sáng bóng.



























