l'archiviste
ar
ar
chi
ʃi
shi
viste
vist
vist
archivoltearriviste

Định nghĩa và ý nghĩa của "archiviste"trong tiếng Pháp

L'archiviste
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L'archiviste classe les documents importants de l'institution. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng