l'arbuste
ar
ar
buste
bʏst
bust

Định nghĩa và ý nghĩa của "arbuste"trong tiếng Pháp

L'arbuste
01

cây bụi, bụi cây

une petite plante ligneuse, plus basse qu'un arbre, avec plusieurs branches 
l'arbuste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
arbustes
Các ví dụ
L'arbuste pousse près de la clôture du jardin. 

Bụi cây mọc gần hàng rào vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng